sexual harassment

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quấy rối tình dục: "sexual harassment" hành vi tình dục không được hoan nghênh, thường do người quyền lực (như người giám sát) thực hiện đối với nhân viên, gây ra sự khó chịu, đe dọa hoặc môi trường làm việc thù địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company has a strict policy against sexual harassment. (Công ty chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tình dục.)
    • She filed a complaint about sexual harassment at work. ( ấy đã nộp đơn khiếu nại về quấy rối tình dục tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience sexual harassment": trải qua quấy rối tình dục.

    • Many employees have experienced sexual harassment in the workplace. (Nhiều nhân viên đã trải qua quấy rối tình dục tại nơi làm việc.)
  • "to report sexual harassment": báo cáo quấy rối tình dục.

    • Victims are encouraged to report sexual harassment to HR. (Nạn nhân được khuyến khích báo cáo quấy rối tình dục với bộ phận nhân sự.)
  • "hostile environment sexual harassment": quấy rối tình dục tạo môi trường thù địch.

    • Hostile environment sexual harassment includes offensive jokes or comments. (Quấy rối tình dục tạo môi trường thù địch bao gồm những câu chuyện cười hoặc bình luận xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Harassment (n): quấy rối (nói chung).

    • Harassment based on race is also illegal. (Quấy rối dựa trên chủng tộc cũng bất hợp pháp.)
  • Sexual (adj): thuộc về tình dục.

    • The behavior was clearly sexual in nature. (Hành vi đó rõ ràng mang tính chất tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual misconduct: hành vi sai trái tình dục (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc pháp ).
  • Unwanted sexual advances: những tiến bộ tình dục không mong muốn.
  • Sexual abuse: lạm dụng tình dục (mức độ nghiêm trọng hơn, thường bao gồm hành vi thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harass someone: quấy rối ai đó.
    • The manager was accused of harassing his female staff. (Người quản lý bị cáo buộc quấy rối nhân viên nữ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To create a hostile environment: tạo ra môi trường thù địch.
    • The constant sexual jokes created a hostile environment for everyone. (Những câu chuyện cười tình dục liên tục đã tạo ra một môi trường thù địch cho mọi người.)